se rembrunir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở nên rầu rĩ, sa sầm lại (về nét mặt, tâm trạng): "se rembrunir" diễn tả hành động trở nên u sầu, ảm đạm, thường thể hiện rõ trên khuôn mặt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sẫm lại, tối sầm lại (về bầu trời, không gian): Nghĩa cổ hơn, dùng để miêu tả bầu trời trở nên âm u, tối sầm lại.
Ví dụ sử dụng
Tự động từ (nghĩa chính):
- À cette nouvelle, son visage se rembrunit. (Nghe tin ấy, mặt anh ta sa sầm lại.)
- Il se rembrunit à l'idée de partir. (Anh ấy trở nên rầu rĩ với ý nghĩ phải ra đi.)
Tự động từ (nghĩa cũ):
- Le ciel se rembrunit avant l'orage. (Bầu trời tối sầm lại trước cơn giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rembrunir le front/brow": Cau mày lại, tỏ vẻ lo lắng hoặc không hài lòng.
- Il se rembrunit le front en lisant la lettre. (Anh ấy cau mày khi đọc bức thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Rembrunir (ngoại động từ, ít dùng): Làm cho tối sầm, làm cho ảm đạm.
- Rembruni, -e (tính từ): Có vẻ tối sầm, ảm đạm; (da) sạm đi.
- Un teint rembruni (Làn da sạm nắng)
- S'assombrir: (Tự động từ) Tối sầm lại, trở nên u ám (dùng cho cả không gian và tâm trạng). Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn trong cả hai ngữ cảnh.
- Se renfrogner: (Tự động từ) Nhăn mặt, cau có (thể hiện sự khó chịu, giận dữ).
Từ đồng nghĩa
- S'assombrir: trở nên u ám, tối sầm.
- Se chagriner: buồn bã, phiền muộn.
- Se renfrogner: cau có, nhăn nhó (nhấn mạnh nét mặt).
Từ trái nghĩa
- S'éclaircir: trở nên sáng sủa, vui vẻ (về tâm trạng hoặc thời tiết).
- S'illuminer: rạng rỡ lên, sáng lên (thường về nét mặt).
- Se dérider: giãn nở, tươi cười trở lại (sau khi buồn).
tự động từ
- trở nên rầu rĩ, sa sầm lại
- à cette nouvelle son visage se rembrunitnghe tin ấy mặt nó sa sầm lại
- (từ cũ, nghĩa cũ) sẫm lại, tối sầm lại
- Le ciel se rembrunittrời tối sầm lại